Nghĩa của từ "confess and be hanged" trong tiếng Việt
"confess and be hanged" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
confess and be hanged
US /kənˈfɛs ænd bi hæŋd/
UK /kənˈfɛs ənd bi hæŋd/
Thành ngữ
thú tội rồi cũng bị treo cổ, thú nhận cũng chẳng ích gì
an old proverb suggesting that if one confesses to a crime or wrongdoing, they will still face the ultimate punishment, so there is little incentive to tell the truth
Ví dụ:
•
He knew that if he told the truth, he'd lose his job anyway; it was a case of confess and be hanged.
Anh ta biết rằng nếu nói ra sự thật thì đằng nào cũng mất việc; đúng là kiểu thú tội rồi cũng bị treo cổ.
•
The criminal decided to stay silent, thinking, 'Confess and be hanged.'
Tên tội phạm quyết định giữ im lặng, thầm nghĩ: 'Thú tội thì cũng bị treo cổ thôi'.
Từ liên quan: